Hình nền cho ship rat
BeDict Logo

ship rat

/ˈʃɪp ˌræt/

Định nghĩa

noun

Chuột đen.

A common species of rat, Rattus rattus.

Ví dụ :

Nhân viên diệt chuột xác nhận rằng lũ chuột trong nhà kho cũ là chuột đen, một loài chuột phổ biến thường thấy ở các thành phố cảng.